Chương trình “Hỗ trợ nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ của công nghiệp 4.0”, mã số KC-4.0/19-30, do Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý, được gia hạn đến năm 2030 nhằm phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số quốc gia và xu thế công nghệ toàn cầu.
Tính đến nay, chương trình đã ký hợp đồng triển khai 49 nhiệm vụ, trong đó có 36 nhiệm vụ đang thực hiện, 9 nhiệm vụ đã nghiệm thu cấp nhà nước và một số nhiệm vụ đang hoàn thiện trước nghiệm thu.
Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, chương trình đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, đặc biệt với các công nghệ lõi như trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, dữ liệu lớn, chuỗi khối, điện toán đám mây, thực tế ảo và các hệ thống robot tiên tiến. Đây là những lĩnh vực có khả năng tạo đột phá, giúp các tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam từng bước hình thành hệ sinh thái công nghệ mới.

Tăng tốc nghiên cứu và làm chủ công nghệ 4.0.
Một trong những điểm nổi bật của KC-4.0/19-30 là định hướng gắn kết chặt chẽ giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Đa số các nhiệm vụ đều có sự tham gia của doanh nghiệp, thậm chí nhiều nhiệm vụ do doanh nghiệp chủ trì. Cách làm này giúp rút ngắn con đường từ phòng thí nghiệm tới thị trường, tăng tỉ lệ thương mại hóa kết quả nghiên cứu và mở rộng ứng dụng công nghệ vào thực tiễn sản xuất – kinh doanh. Đồng thời, thông qua mỗi nhiệm vụ, chương trình yêu cầu đào tạo ít nhất một nghiên cứu sinh hoặc học viên sau đại học và công bố quốc tế, qua đó hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh trong nước về công nghệ của công nghiệp 4.0.
Kết quả triển khai những năm gần đây cho thấy bức tranh rõ nét về năng lực tiếp cận và làm chủ công nghệ mới của Việt Nam.
Ở lĩnh vực y tế, nhiều sản phẩm nghiên cứu đã được thử nghiệm và ứng dụng tại các bệnh viện tuyến đầu.
Các hệ thống trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh ung thư vú, ung thư phổi, phát hiện tổn thương đường tiêu hóa hay phân tích X-quang ngực trong chẩn đoán lao phổi đã chứng minh hiệu quả bước đầu. Bên cạnh đó, các giải pháp theo dõi sức khỏe thông minh dựa trên phân tích dữ liệu lớn, tư vấn dinh dưỡng dựa trên đặc điểm sinh học người Việt, hay việc ứng dụng công nghệ thực tế ảo trong đào tạo nhi khoa cho thấy công nghệ 4.0 đang đi vào các hoạt động khám chữa bệnh và đào tạo y khoa một cách bài bản. Một số nhóm nghiên cứu còn phát triển robot hỗ trợ phục hồi chức năng cho bệnh nhân đột quỵ, mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị và chăm sóc sức khỏe.
Trong nông nghiệp, các nhiệm vụ thuộc chương trình đã góp phần hình thành nền nông nghiệp chính xác, xu hướng đang được nhiều quốc gia theo đuổi.
Các giải pháp ứng dụng Internet vạn vật và phân tích dữ liệu lớn giúp tối ưu lượng nước tưới, dự báo sinh trưởng của cây trồng, phân tích điều kiện đất đai và hỗ trợ xây dựng cơ sở dữ liệu đất. Nhiều mô hình thử nghiệm trong chuỗi giá trị mật ong và hồ tiêu sử dụng công nghệ chuỗi khối để truy xuất nguồn gốc, giúp nâng cao độ tin cậy và giá trị sản phẩm. Đây là những bước quan trọng nhằm hiện đại hóa nông nghiệp Việt Nam, hướng tới sản xuất hiệu quả, minh bạch và có khả năng cạnh tranh cao.
Lĩnh vực giáo dục – đào tạo cũng ghi nhận những kết quả ấn tượng.
Một số nhiệm vụ đã chế tạo được robot thông minh mô phỏng hình dáng con người, đóng vai trò trợ giảng tiếng Anh cho học sinh tiểu học. Robot này tích hợp nhận dạng giọng nói, tương tác tự nhiên, giúp học sinh tự tin giao tiếp và luyện phát âm theo chuẩn bản ngữ. Bên cạnh đó, mô hình trường học thông minh ứng dụng dữ liệu số trong quản lý, đánh giá và hỗ trợ giảng dạy đã được xây dựng, góp phần tạo nên hạ tầng giáo dục số đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp học tập.
Trong khi đó, khối công nghiệp – xây dựng và chế tạo cơ khí tiếp tục thể hiện nhiều hướng phát triển mới.
Các nhóm nghiên cứu đã chế tạo thành công hệ thống in 3D bê tông quy mô lớn phục vụ xây dựng công trình; phát triển robot cộng tác dùng trong logistics và dây chuyền lắp ráp; sản xuất vật liệu in 3D cho ngành gốm sứ; chế tạo thiết bị bồi đắp kim loại bằng laser, mở ra khả năng tự chủ trong sản xuất linh kiện công nghiệp chính xác. Ngoài ra, các giải pháp AI giúp giám sát và cảnh báo sớm sự cố lưới điện 110kV hay phát triển phần mềm nền tảng SCADA cho các nhà máy đã chứng minh tiềm năng lớn của việc kết hợp tự động hóa và dữ liệu lớn trong vận hành hạ tầng kỹ thuật.
Ngay trong lĩnh vực công nghệ thông tin – truyền thông, chương trình KC-4.0/19-30 cũng ghi nhận nhiều sản phẩm có giá trị ứng dụng cao như hệ thống phân tích dữ liệu hình ảnh từ camera để phát hiện bất thường, nền tảng chính quyền điện tử hình thành hệ sinh thái số kết nối người dân – doanh nghiệp – chính quyền, hay thiết bị Fronthaul Gateway phục vụ mạng 5G theo cấu trúc mở O-RAN. Một số nhiệm vụ còn xây dựng hệ thống tự động phát hiện và ngăn chặn tấn công mạng nhằm vào thiết bị IoT, cho thấy khả năng nghiên cứu an ninh mạng của Việt Nam đang dần tiến sâu vào những vấn đề cốt lõi của an toàn thông tin.
Từ năm 2024, Bộ Khoa học và Công nghệ đã điều chỉnh thời gian thực hiện chương trình đến năm 2030, đồng thời dự kiến mở rộng tuyển chọn nhiệm vụ mới trong giai đoạn tới với ưu tiên cho các công nghệ nền tảng và các giải pháp chuyển đổi số trong những ngành có tác động lớn như y tế, nông nghiệp, giáo dục, giao thông, năng lượng. Việc mở rộng này kỳ vọng sẽ tạo thêm sự liên kết giữa các tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy sự xuất hiện của những sản phẩm công nghệ hàm lượng tri thức cao “made in Vietnam”.
Với những kết quả đã đạt được, chương trình KC-4.0/19-30 đang góp phần quan trọng xây dựng năng lực nội sinh của Việt Nam trong công nghệ mới, hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao và tạo nền tảng cho việc phát triển các hệ sinh thái số trong nhiều lĩnh vực. Đây là tiền đề để Việt Nam không chỉ ứng dụng mà còn từng bước sáng tạo công nghệ 4.0, hướng tới một nền kinh tế số tự chủ và cạnh tranh hơn trong giai đoạn tới.
Nguồn: Cổng thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ