Sau hơn 15 năm triển khai, nhiều quy định của Luật đã bộc lộ hạn chế, đặc biệt trong việc xác định rõ mục tiêu phát triển, cơ chế chính sách và phạm vi quản lý. Việc cập nhật Luật trở thành cơ hội để Việt Nam tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực công nghệ then chốt, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.

Phát triển công nghệ chiến lược bắt đầu từ thay đổi luật hóa.
Một trong những bất cập lớn nhất hiện nay là khái niệm “công nghệ cao” còn mang tính bao quát, thiếu độ phân tách giữa công nghệ cao, công nghệ lõi và công nghệ ưu tiên phát triển. Sự mơ hồ này dẫn đến cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các địa phương, cơ quan quản lý và doanh nghiệp, khiến nhiều chính sách hỗ trợ không thể phát huy đúng hiệu quả.
Việc sửa luật cần xác định rõ: Công nghệ chiến lược là những lĩnh vực có khả năng chi phối tương lai tăng trưởng kinh tế, đảm bảo quốc phòng – an ninh và tăng sức cạnh tranh quốc gia, ví dụ như vật liệu mới, bán dẫn, công nghệ sinh học, trí tuệ nhân tạo, công nghệ năng lượng sạch. Khi khái niệm được chuẩn hóa, hệ thống chính sách sẽ có cơ sở rõ ràng để ưu tiên đầu tư và hỗ trợ.
Nếu nhìn từ thực tiễn quốc tế, những nền kinh tế thành công đều có chiến lược công nghệ rõ ràng và dài hạn. Họ không dàn trải nguồn lực mà tập trung vào một số công nghệ lõi có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh, từ đó kéo theo hệ sinh thái doanh nghiệp, viện nghiên cứu và thị trường ứng dụng.
Đối với Việt Nam, việc sửa Luật Công nghệ cao cần bám sát định hướng đó: chọn đúng lĩnh vực, hỗ trợ đúng chủ thể và đặt mục tiêu cụ thể, có thể đo lường được. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn phát triển nền kinh tế số, khi lợi thế cạnh tranh không còn nằm ở lao động giá rẻ mà ở khả năng nắm giữ tri thức và dữ liệu.
Song song với việc làm rõ khái niệm, Việt Nam cần thiết kế cơ chế hỗ trợ đủ mạnh để thúc đẩy nghiên cứu – phát triển (R&D). Trong thời gian qua, phần lớn doanh nghiệp công nghệ cao gặp khó khăn khi tiếp cận vốn ưu đãi, mặt bằng phát triển hay cơ chế thu hút nhân lực. Nhiều mô hình quỹ đổi mới sáng tạo hoặc trung tâm ươm tạo vẫn hoạt động phân tán, thiếu liên kết.
Việc sửa Luật mở ra cơ hội xây dựng “tam giác hỗ trợ” gồm ưu đãi đầu tư – môi trường thử nghiệm – hạ tầng tri thức. Khi các viện nghiên cứu, doanh nghiệp khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ lớn có không gian tương tác hiệu quả, hệ sinh thái công nghệ chiến lược mới có thể hình thành và tự vận hành.
Một điểm quan trọng khác là liên kết giữa công nghệ cao và chuỗi giá trị toàn cầu. Việt Nam không thể phát triển công nghệ chiến lược nếu chỉ dựa vào thị trường nội địa. Do đó, khung pháp lý cần hỗ trợ mạnh hơn cho chuyển giao công nghệ, thu hút chuyên gia, đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao.
Luật sửa đổi có thể cân nhắc cơ chế “sandbox” cho phép thử nghiệm mô hình kinh doanh mới trong những lĩnh vực chưa có quy định cụ thể, như AI y tế, blockchain tài chính, robot công nghiệp. Đây không chỉ là ưu đãi kỹ thuật mà còn là tín hiệu chính sách khuyến khích sáng tạo và chấp nhận rủi ro có kiểm soát.
Mặt khác, nguồn nhân lực là yếu tố “xương sống” của công nghệ chiến lược. Không thể phát triển công nghệ lõi nếu thiếu đội ngũ chuyên gia có trình độ cao, có khả năng nghiên cứu và thiết kế công nghệ từ đầu, thay vì chỉ gia công.
Việc sửa Luật cần đưa vào những chính sách đặc thù: ưu đãi mạnh hơn cho đào tạo, gắn viện – trường với doanh nghiệp, quỹ học bổng cho chuyên gia trẻ, và cơ chế đãi ngộ cạnh tranh cho các nhà khoa học đầu ngành. Đây là bước chuyển cần thiết để tránh tình trạng “chảy máu chất xám”, đồng thời nuôi dưỡng thế hệ kỹ sư, nhà nghiên cứu có thể dẫn dắt các ngành công nghệ tương lai.
Trong tiến trình này, vai trò của Nhà nước không chỉ dừng lại ở việc ban hành luật. Nhà nước cần trở thành “người kiến tạo” – định hướng, dẫn dắt và tạo không gian cho doanh nghiệp phát triển. Thay vì cấp phép theo mô hình cào bằng, các chính sách cần ưu tiên doanh nghiệp có năng lực R&D thực chất, có chuỗi sản phẩm rõ ràng và đóng góp vào các mục tiêu quốc gia. Sự phân tầng trong chính sách hỗ trợ sẽ giúp hạn chế tình trạng “đăng ký công nghệ cao để hưởng ưu đãi”, đồng thời khuyến khích phát triển đổi mới sáng tạo bền vững.
Cuối cùng, sửa đổi Luật Công nghệ cao không nên chỉ là thao tác cập nhật danh mục hay bổ sung quy định ưu đãi. Đó phải là bước tái cấu trúc chiến lược công nghệ quốc gia, xác định Việt Nam sẽ nắm giữ vị trí nào trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu trong 10-20 năm tới. Một khung pháp lý minh bạch, có trọng tâm và khuyến khích đổi mới sẽ giúp nền kinh tế bứt phá, tạo ra năng lực cạnh tranh mới, đồng thời thúc đẩy sự ra đời của những doanh nghiệp công nghệ “đầu tàu”.
Nếu được thực hiện đúng tinh thần đó, việc sửa Luật Công nghệ cao sẽ không chỉ tháo gỡ khó khăn hiện tại mà còn đặt nền móng cho Việt Nam xây dựng hệ sinh thái công nghệ chiến lược, nơi tri thức, sáng tạo và con người trở thành động lực phát triển quốc gia trong kỷ nguyên số.
Nguồn: Cổng thông tin điện tử Bộ Khoa học và Công nghệ